se régaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Ăn ngon, ăn thỏa thích: Chỉ hành động ăn uống một cách ngon miệng với sự thích thú.
    • Thưởng thức: Chỉ việc cảm thấy vui thích, hài lòng khi trải nghiệm một thứ đó không phải thức ăn, như âm nhạc, phim ảnh.
    • (Thân mật) Vớ bở, hưởng lợi bất ngờ: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể chỉ việc thu được lợi ích một cách dễ dàng hoặc bất ngờ từ một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa ăn ngon:

    • Nous nous sommes régalés avec ce gâteau au chocolat. (Chúng tôi đã ăn thỏa thích với chiếc bánh sô-cô-la này.)
    • Regarde-le se régaler avec cette glace ! (Hãy nhìn ăn kem ngon lành kìa!)
  • Với nghĩa thưởng thức:

    • Je me régale en écoutant cet album. (Tôi thưởng thức khi nghe album này.)
    • Le public s'est régalé pendant tout le spectacle. (Khán giả đã thưởng thức suốt buổi biểu diễn.)
  • Với nghĩa vớ bở (thân mật):

    • Ils se sont régalés avec cette vente. (Họ đã vớ bở trong vụ bán hàng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se régaler de quelque chose": Thưởng thức cái gì đó, ăn ngon với cái gì đó.

    • Elle se régale de musique classique. ( ấy thưởng thức nhạc cổ điển.)
    • On s'est régalé de fruits de mer. (Chúng tôi đã ăn ngon với hải sản.)
  • "Se régaler à faire quelque chose": Rất thích thú khi làm gì đó.

    • Il se régale à raconter des histoires. (Anh ta rất thích thú khi kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Régal (danh từ): Bữa tiệc thịnh soạn, món ăn ngon.

    • Ce dîner était un vrai régal. (Bữa tối đó thực sựmột bữa tiệc ngon.)
  • Régaler (ngoại động từ): Thết đãi ai đó một bữa ăn ngon.

    • Il nous a régalés avec un bon repas. (Anh ấy đã thết đãi chúng tôi một bữa ăn ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Se délecter: Thưởng thức, khoái trá (trang trọng hơn).
  • Se pourlécher les babines: Thèm thuồng, tỏ ra thích thú (thường về đồ ăn, tính hình tượng).
  • Profiter: Hưởng lợi, tận hưởng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • C'est un régal !: Thật là một sự thích thú! (Dùng để khen ngợi một món ăn hoặc một trải nghiệm).
    • Ce film, c'est un régal ! (Bộ phim này, thật là một sự thích thú!)
tự động từ
  1. ăn ngon, ăn thỏa thích
  2. thưởng thức
    • Se régaler de musique
      thưởng thức âm nhạc
  3. (thân mật) vớ bở
    • Il y en a qui se sont régalés dans cette affaire
      những kẻ vớ bở trong việc đó

Từ gần giống