se régaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Ăn ngon, ăn thỏa thích: Chỉ hành động ăn uống một cách ngon miệng và với sự thích thú.
- Thưởng thức: Chỉ việc cảm thấy vui thích, hài lòng khi trải nghiệm một thứ gì đó không phải thức ăn, như âm nhạc, phim ảnh.
- (Thân mật) Vớ bở, hưởng lợi bất ngờ: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể chỉ việc thu được lợi ích một cách dễ dàng hoặc bất ngờ từ một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa ăn ngon:
- Nous nous sommes régalés avec ce gâteau au chocolat. (Chúng tôi đã ăn thỏa thích với chiếc bánh sô-cô-la này.)
- Regarde-le se régaler avec cette glace ! (Hãy nhìn nó ăn kem ngon lành kìa!)
Với nghĩa thưởng thức:
- Je me régale en écoutant cet album. (Tôi thưởng thức khi nghe album này.)
- Le public s'est régalé pendant tout le spectacle. (Khán giả đã thưởng thức suốt buổi biểu diễn.)
Với nghĩa vớ bở (thân mật):
- Ils se sont régalés avec cette vente. (Họ đã vớ bở trong vụ bán hàng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se régaler de quelque chose": Thưởng thức cái gì đó, ăn ngon với cái gì đó.
- Elle se régale de musique classique. (Cô ấy thưởng thức nhạc cổ điển.)
- On s'est régalé de fruits de mer. (Chúng tôi đã ăn ngon với hải sản.)
"Se régaler à faire quelque chose": Rất thích thú khi làm gì đó.
- Il se régale à raconter des histoires. (Anh ta rất thích thú khi kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Régal (danh từ): Bữa tiệc thịnh soạn, món ăn ngon.
- Ce dîner était un vrai régal. (Bữa tối đó thực sự là một bữa tiệc ngon.)
Régaler (ngoại động từ): Thết đãi ai đó một bữa ăn ngon.
- Il nous a régalés avec un bon repas. (Anh ấy đã thết đãi chúng tôi một bữa ăn ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Se délecter: Thưởng thức, khoái trá (trang trọng hơn).
- Se pourlécher les babines: Thèm thuồng, tỏ ra thích thú (thường về đồ ăn, có tính hình tượng).
- Profiter: Hưởng lợi, tận hưởng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- C'est un régal !: Thật là một sự thích thú! (Dùng để khen ngợi một món ăn hoặc một trải nghiệm).
- Ce film, c'est un régal ! (Bộ phim này, thật là một sự thích thú!)
tự động từ
- ăn ngon, ăn thỏa thích
- thưởng thức
- Se régaler de musiquethưởng thức âm nhạc
- (thân mật) vớ bở
- Il y en a qui se sont régalés dans cette affairecó những kẻ vớ bở trong việc đó